nhu dụng

nhu dụng

Một người mua nhu dụng như bàn chải đánh răng và khăn tắm ở cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ hoặc hiếm dùng):
    • Vật dụng cần thiết, đồ dùng thường ngày: "nhu dụng" chỉ những thứ cần dùng trong sinh hoạt hàng ngày, như quần áo, đồ ăn, vật dụng gia đình.
dụ sử dụng
  • (Các vật dụng cần thiết cho cuộc sống thường nhật đã được sắp xếp đầy đủ.)
  • (Đồ dùng cần thiết cho đời sống trở nên khan hiếm trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồ nhu dụng": từ ghép dùng để chỉ chung các vật dụng thiết yếu.

    • Cửa hàng bán các loại đồ nhu dụng gia đình. (Cửa hàng cung cấp những vật dụng cần thiết cho sinh hoạt gia đình.)
  • "nhu dụng phẩm": hàng hóa, sản phẩm phục vụ nhu cầu hàng ngày.

    • Ngành sản xuất nhu dụng phẩm đang phát triển mạnh. (Ngành công nghiệp chế tạo đồ dùng thiết yếu sự tăng trưởng tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhu yếu phẩm (danh từ): hàng hóa, vật phẩm thiết yếu cho đời sốnggần nghĩa với "nhu dụng".

    • Chính phủ phân phát nhu yếu phẩm cho vùng bão . (Các mặt hàng cần thiết như gạo, nước, thuốc men được cấp phát đến khu vực thiên tai.)
  • Đồ dùng (danh từ): vật dụng thông thường — từ thông dụng hơn "nhu dụng".

    • Đồ dùng học tập gồm bút, vở, sách. (Vật dụng phục vụ việc học tập bao gồm bút, vở, sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật dụng: đồ vật, công cụ sử dụng trong đời sống.
  • Đồ thiết yếu: những thứ không thể thiếu trong sinh hoạt.
  • Hàng ngày: chỉ những thứ dùng thường xuyên, lặp đi lặp lại.
Thành ngữ liên quan
  • Nhu dụng thường ngày: cụm từ chỉ các vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.
    • Nhu dụng thường ngày như bát đũa, quần áo luôn được giữ gìn sạch sẽ. (Những đồ dùng quen thuộc hằng ngày luôn được bảo quản ngăn nắp.)